Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bình đẳng" (1)

bình đẳng
Tiếng Anh Tính từequality
Từ vựng của tôi
Tất cả mọi người đều bình đẳng.
All people are equal.

swap_horiz Từ liên quan "bình đẳng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bình đẳng" (3)

Tất cả mọi người đều bình đẳng.
All people are equal.
Đàm phán hòa bình đang diễn ra.
Peace negotiations are underway.
Tổ chức này hoạt động để thúc đẩy bình đẳng giới và nữ quyền trên toàn thế giới.
This organization works to promote gender equality and women's rights worldwide.